three-day
Nghĩa thường dùng
kỳ nghỉ kéo dài ba ngày
cụm từ
“We are planning a three-day vacation to the beach.”Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ba ngày ở bãi biển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- kỳ nghỉ kéo dài ba ngày
- three-day weekend: cuối tuần ba ngày
- three-day trip: chuyến đi ba ngày