Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-decker

/'θri:'dekə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-decker

/'θri:'dekə/

danh từ

  • tàu thuỷ ba boong
Định nghĩa tiếng Anh

n. made with three slices of usually toasted bread n. any ship having three decks n. a warship carrying guns on three decks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...