Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★

three-dimensional

//

* tính từ
  • có ba chiều (dài, rộng và sâu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving or relating to three dimensions or aspects; giving the illusion of depth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...