Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-farthing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-farthing

//

* tính từ
  • rẻ mạt; rẻ tiền; tội nghiệp; thảm hại; đáng khinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...