Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-legged

/'θri:'legd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-legged

/'θri:'legd/

tính từ

  • có ba chân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or as if having three legs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...