three-master
/'θri:,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
three-master
/'θri:,mɑ:stə/
danh từ
- (hàng hải) thuyền ba buồm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...