Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

three-piece

//

* tính từ
  • gồm ba mảnh riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of clothing) made in or consisting of three parts or pieces; jacket and trousers and vest"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...