three-row
/θ'ri:r'aʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
three-row
//
* tính từ- (nông) ba hàng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...