Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-sided

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-sided

//

* tính từ
  • ba lên; ba mặt tay ba
Định nghĩa tiếng Anh

s having three sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...