three-wheeler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
three-wheeler
//
* danh từ- xe ba bánh
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to vehicles having three wheels
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to vehicles having three wheels
Đang tải...