Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

threepence

/'θrepəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

threepence

/'θrepəns/

danh từ

  • ba xu (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. former cupronickel coin of the United Kingdom equal to three pennies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...