Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

threescore

/'θri:'skɔ:/

tính từ

  • sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set with 3 times 20 members

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...