threescore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
threescore
/'θri:'skɔ:/
tính từ
- sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a set with 3 times 20 members
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a set with 3 times 20 members
Đang tải...