Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

threnode

/'θrinoud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

threnode

/'θrinoud/

danh từ

  • bài điếu ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. A threne, or threnody; a dirge; a funeral song.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...