Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #8642

thriller

/'θrilə/

danh từ

  • câu chuyện cảm động
  • (từ lóng) câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám
Biến thể từ thrillers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a suspenseful adventure story or play or movie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...