throatily
/'θrәutili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throatily
//
* phó từ- phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
- nghe khàn khàn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...