Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throaty

/'θrouti/ phổ biến #19983
Biến thể từ throatier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throaty

/'θrouti/

tính từ

  • ở cổ, khàn khàn (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. sounding as if pronounced low in the throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...