throaty
/'θrouti/ phổ biến #19983
Biến thể từ
throatier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throaty
/'θrouti/
tính từ
- ở cổ, khàn khàn (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh
s. sounding as if pronounced low in the throat