Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

throughly

/'θru:li/

phó từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thoroughly
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Thoroughly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...