throughly
/'θru:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throughly
/'θru:li/
phó từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thoroughly
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Thoroughly.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Thoroughly.
Đang tải...