Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45534

throughway

//

* danh từ
  • như motorway
Biến thể từ throughways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a broad highway designed for high-speed traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...