Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw a curveball

/θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/

Nghĩa thường dùng

gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi cụm từ

“The news of her resignation really threw me a curveball.”Tin cô ấy từ chức thật sự đã khiến tôi bất ngờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...