throw away
Nghĩa thường dùng
“Don't throw away that paper, it's important.”Đừng vứt đi tờ giấy đó, nó quan trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Don't throw away that paper, it's important.”Đừng vứt đi tờ giấy đó, nó quan trọng.
Đang tải...