Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw

/θroʊ/

Đang hiển thị mục gốc throw cho “throw your”.

Nghĩa thường dùng

ném động từ

“He can throw the ball very far.”Anh ấy có thể ném bóng rất xa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...