Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw your hat into the ring

/θroʊ jʊər hæt ˈɪntu ðə rɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Tham gia một cuộc thi hoặc thách thức. cụm từ

“He decided to throw his hat into the ring for the election.”Anh ấy quyết định tham gia tranh cử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...