Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

throw-back

/'θroubæk/

danh từ

  • sự giật lùi, sự lùi lại
  • (sinh vật học) sự lại giống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...