Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw-back

/'θroubæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throw-back

/'θroubæk/

danh từ

  • sự giật lùi, sự lùi lại
  • (sinh vật học) sự lại giống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...