Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

throw-off

/'θrou,ɔ:f/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát
Biến thể từ throw-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A start in a hunt or a race.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...