Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw-out

/'θrәu'aut/
Biến thể từ throw-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throw-out

//

* danh từ
  • sự bỏ đi; sự vứt đi
  • (số nhiều) phế phẩm; đồ thải; cặn bã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...