Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

throw-way

//

* tính từ
  • bỏ đi sau khi dùng
  • được nói một cách (lửng lơ) cố ý không nhấn mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...