Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19782

thruster

//

* danh từ
  • người tự đề cao (để giành một lợi thế )
Biến thể từ thrusters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small rocket engine that provides the thrust needed to maneuver a spacecraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...