Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8101

thug

/θʌg/

danh từ

  • (sử học) kẻ sát nhân (thuộc một giáo phái ở Ân-độ, giết người ngoài để cúng thần)
  • kẻ cướp; côn đồ, du côn, ác ôn
Định nghĩa tiếng Anh

n an aggressive and violent young criminal

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...