thug
/θʌg/
danh từ
- (sử học) kẻ sát nhân (thuộc một giáo phái ở Ân-độ, giết người ngoài để cúng thần)
- kẻ cướp; côn đồ, du côn, ác ôn
Định nghĩa tiếng Anh
n an aggressive and violent young criminal
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an aggressive and violent young criminal
Đang tải...