Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thumbnail

/ˈθʌm.neɪl/

Nghĩa thường dùng

hình thu nhỏ danh từ

“The thumbnail shows a preview of the video.”Hình thu nhỏ hiển thị một cái nhìn trước về video.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • hình thu nhỏ

ví dụ

The thumbnail shows a preview of the video. — Hình thu nhỏ hiển thị một cái nhìn trước về video.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...