Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thumbscrew

/'θʌmskru:/ phổ biến #33643
Biến thể từ thumbscrews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thumbscrew

/'θʌmskru:/

danh từ

  • (kỹ thuật) ốc tai hồng
  • (sử học) cái kẹp ngón tay cái (dụng cụ tra tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. instrument of torture that crushes the thumb n. screw designed to be turned with the thumb and fingers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...