thumbzilla
/ˈθʌmˌzɪlə/
Nghĩa thường dùng
ngón tay cái lớn
danh từ
“He jokingly referred to his thumb as 'thumbzilla'.”Anh ấy đùa rằng ngón tay cái của mình là 'thumbzilla'.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ngón tay cái lớn
ví dụ
He jokingly referred to his thumb as 'thumbzilla'. — Anh ấy đùa rằng ngón tay cái của mình là 'thumbzilla'.