Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunderer

/'θʌndərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunderer

/'θʌndərə/

danh từ

  • (the Thunderer) thần sấm
  • (nghĩa bóng) người doạ nạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a noisemaker that makes a sound like thunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...