Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thunderously

//

* phó từ
  • như sấm; rất to; ầm ầm; vang như sấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...