Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunderously

/'θʌndərəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunderously

//

* phó từ
  • như sấm; rất to; ầm ầm; vang như sấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...