Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thunderpeal

/'θʌndəpi:l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...