Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39768

thundershower

/'θʌndɔ,ʃauə/

danh từ

  • mưa rào có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short rainstorm accompanied by thunder and lightning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...