Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thundershower

/'θʌndɔ,ʃauə/ phổ biến #39768
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thundershower

/'θʌndɔ,ʃauə/

danh từ

  • mưa rào có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short rainstorm accompanied by thunder and lightning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...