thundershower
/'θʌndɔ,ʃauə/ phổ biến #39768
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thundershower
/'θʌndɔ,ʃauə/
danh từ
- mưa rào có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short rainstorm accompanied by thunder and lightning