thunderstruck
/'θʌndəstrʌk/
tính từ
- bị sét đánh
- (nghĩa bóng) sửng sốt, kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
s as if struck dumb with astonishment and surprise
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s as if struck dumb with astonishment and surprise
Đang tải...