Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunderstruck

/'θʌndəstrʌk/ phổ biến #32310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunderstruck

/'θʌndəstrʌk/

tính từ

  • bị sét đánh
  • (nghĩa bóng) sửng sốt, kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

s as if struck dumb with astonishment and surprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...