Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32310

thunderstruck

/'θʌndəstrʌk/

tính từ

  • bị sét đánh
  • (nghĩa bóng) sửng sốt, kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

s as if struck dumb with astonishment and surprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...