Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thundery

/'θʌndəri/

tính từ

  • có sấm sét; dông tố, bão tố
    • thundery weather: trời dông tố
Định nghĩa tiếng Anh

s. accompanied with thunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...