Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thurifer

/'θjuərifə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thurifer

/'θjuərifə/

danh từ

  • người dâng hương (ở giáo đường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acolyte who carries a thurible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...