Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thurify

/'θjurifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thurify

//

* động từ
  • dâng hương; lắc bình hương (ở giáo đường)
Định nghĩa tiếng Anh

v perfume especially with a censer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...