Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tibiotarsus

/,tibiәj'tɑ:sәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tibiotarsus

//

* danh từ
  • xem tibia
Định nghĩa tiếng Anh

n. The large bone between the femur and tarsometatarsus in the leg of a bird. It is formed by the union of the proximal part of the tarsus with the tibia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...