Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tick-tock

/ˌtɪk ˈtɒk/
Biến thể từ tick-tocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tick-tock

//

* danh từ
  • tiếng tích tắc của một chiếc đồng hồ treo tường to
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...