Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticker-tape

/'tɪkərt'eɪp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticker-tape

//

* danh từ
  • băng giấy (của máy in điện báo )
  • băng giấy hoặc vật liệu tương tự ném qua cửa sổ để chào đón một người nổi tiếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...