ticket reservation
/ˈtɪkɪt ˌrɛzərˈveɪʃən/
Nghĩa thường dùng
Đặt vé cho chuyến đi.
cụm từ
“I made a ticket reservation for my flight online.”Tôi đã đặt vé cho chuyến bay của mình trực tuyến.