Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticket-punch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticket-punch

//

* danh từ
  • (đường sắt) cái bấm vé; cái bấm lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...