Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ticket-punch

//

* danh từ
  • (đường sắt) cái bấm vé; cái bấm lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...