tickicide
/'tikisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tickicide
//
* danh từ- (nông) thuốc diệt ve; bét
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...