Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticktack

/'tiktæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticktack

//

* danh từ
  • tiếng tích tắc (của đồng hồ)
  • tiếng đập của tim
  • hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. system of signalling by hand signs used by bookmakers at racetracks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...