ticktack
/'tiktæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticktack
//
* danh từ- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. system of signalling by hand signs used by bookmakers at racetracks