ticky-tacky
/ˌtɪki ˈtæki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticky-tacky
//
* danh từnhững nhôi nhà xấu xí tồi tàn, vật liệu xấu xí tồi tàn* tính từ - tạo nên bởi những ngôi nhà xấu xí tồi tàn, tạo nên bởi những vật liệu xấu xí tồi tàn