Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticky-tacky

/ˌtɪki ˈtæki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticky-tacky

//

* danh từ
  • những nhôi nhà xấu xí tồi tàn, vật liệu xấu xí tồi tàn* tính từ
  • tạo nên bởi những ngôi nhà xấu xí tồi tàn, tạo nên bởi những vật liệu xấu xí tồi tàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...