Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tiddly-winks

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tiddly-winks

//

* danh từ
  • trò chơi trong đó các người chơi cầm một miếng nhựa tròn to ấn lên mép những miếng nhựa tròn nhỏ để chúng bật lên nhảy vào một cái chén
Định nghĩa tiếng Anh

plural of tiddly-wink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...