Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tide-waiter

/'taid,weitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tide-waiter

/'taid,weitə/

danh từ

  • nhân viên thuế quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...