tideless
/'taidlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tideless
/'taidlis/
tính từ
- không có thuỷ triều
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no tide.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no tide.
Đang tải...